rock climber
Định nghĩa
Danh từ: rock climber là một người leo lên các vách đá dựng đứng hoặc các bề mặt đá tự nhiên, thường sử dụng các kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng như dây thừng, móc bảo hiểm, và giày leo núi.
Ví dụ sử dụng
- (Người leo núi đá cẩn thận đặt chân lên một mỏm đá nhỏ.)
- (Anh ấy đã là một người leo núi đá chuyên nghiệp hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "experienced rock climber": người leo núi đá có kinh nghiệm.
- Only an experienced rock climber can attempt this dangerous route. (Chỉ có người leo núi đá có kinh nghiệm mới có thể thử sức với tuyến đường nguy hiểm này.)
- "indoor rock climber": người leo núi đá trong nhà (trên tường leo nhân tạo).
- Many indoor rock climbers eventually try outdoor climbing. (Nhiều người leo núi đá trong nhà cuối cùng cũng thử leo ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock climbing (danh từ): môn thể thao leo núi đá.
- Rock climbing requires strength and mental focus. (Leo núi đá đòi hỏi sức mạnh và sự tập trung tinh thần.)
- Climber (danh từ): người leo núi nói chung (có thể leo núi đá, núi băng, hoặc tường nhân tạo).
- He is a dedicated climber who trains every day. (Anh ấy là một người leo núi tận tụy, tập luyện mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Mountaineer: người leo núi (thường chỉ leo núi cao, có thể bao gồm cả băng tuyết).
- The mountaineer reached the summit after a long trek. (Người leo núi đã lên đến đỉnh sau một chặng đường dài.)
- Cragsman: người leo núi đá (từ ít phổ biến, thường dùng trong văn phong cổ điển).
- The cragsman navigated the steep cliff with ease. (Người leo núi đá đã vượt qua vách đá dốc một cách dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Climb up: leo lên.
- The rock climber climbed up the sheer face of the cliff. (Người leo núi đá đã leo lên mặt vách đá dựng đứng.)
- Climb down: leo xuống.
- After reaching the top, the rock climber carefully climbed down. (Sau khi lên đến đỉnh, người leo núi đá cẩn thận leo xuống.)
Thành ngữ liên quan
- "Rock climber's grip": cái nắm chặt như người leo núi đá (ám chỉ sự bám chặt, không buông bỏ).
- He held onto the railing with a rock climber's grip during the storm. (Anh ấy nắm chặt lan can như người leo núi đá trong cơn bão.)
- "Take it one rock at a time": giải quyết từng bước một, như cách người leo núi đá leo từng mỏm đá.
- Don't worry about the whole project; just take it one rock at a time. (Đừng lo lắng về toàn bộ dự án; hãy giải quyết từng bước một.)